daycapdien.com.vn

slogan
TVEN

Catalogue dây và cáp điện

  • Product Details
  • Ask a question about this product
  • Customer Reviews

Thông tin chi tiết về catalogue dây và cáp điện hạ - trung & cao thế

 

* Download: Catalogue của dây và cáp điện

 

     

| Dây và cáp điện hạ thế | Dây và cáp điện động lực hạ thế 0.6/1KV (600-1000V) | Dây điện dân dụng | Cáp cao thế | Cáp cao thế 110KV | Dây & cáp trung thế | Cáp điều khiển - Chống nhiễu | Cáp chống cháy - Chống bén cháy - Chậm cháy - Chống cháy ít khói không độc | Cáp bọc cao su – Cáp hàn – Cáp tàu thủy | Cáp ngầm băng-sợi thép, nhôm – Cáp treo | Cáp nhôm vặn xoắn ABC – Cáp nhôm trần lõi thép ACSR | Cáp trung thế 3.6/6 (7.2)KV | Cáp trung thế 6/10 (12)KV | Cáp trung thế 8.7/15 (17.5)KV | Cáp trung thế 12.7/22 (24)KV | Cáp trung thế 18/30 (36)KV | Cáp trung thế 20/35 (40.5)KV | Thiết bị điện | Bảng báo giá bán thiết bị điện cập nhật mới nhất | Ống nhựa gân xoắn luồn cáp điện HDPE | Catalogue - Đặc tính, cấu tạo, thông số kỹ thuật – Dòng điện định mức của cáp điện | Nhà phân phối – cung cấp dây cáp điện số 1 tại Việt nam | LS-VINA (Hàn Quốc) | CADISUN (Thượng Đình) | GOLDCUP (Ngọc Khánh) | TAYA (Đài Loan) | TAIHAN-SACOM (Korea) | Thịnh Phát | Evertop (Ức Thái) | Cadivi (Việt nam) | Trần Phú (Trafuco) | Tự Cường | Hanaka Injin | ELMACO | CADI-Yên Viên | Thiên Phú | Sino-Vanlock | Kim Cương-KICUCO | Taisin | Sangjin | Olympic-OVI (Malaysia) | Sài Gòn | Đại Long | Lucky-Sun | Tài Trường Thành | Tân Cường Thành | Dragon | Lion-Daphaco | Nexans-Lioa | VINACAP | Vĩnh Thịnh | SH-Vina | CadiGold | Vạn Xuân-VAXUCO | SEOUL-HEESUNG-HWASUNG | Thăng Long -TAIPHACO (Tái Phát)-VITHAICO (Việt Thái) | VINAKIP-LUCKY SUN-KOYO | WILSON-Phong Phú | Việt Hàn | ROBOT-Việt Á | Dragon | JEMBO (Indonesia)-YONGJIN | Đại Thanh | Hộp đựng con dấu phong thủy, chuyên dụng bằng da-gỗ-nhựa 2T-GROUP, đảm bảo an toàn cho con dấu | Qùa tặng Sếp-Doanh nghiệp | Khắc con dấu liền mực | Con dấu pháp nhân | Con dấu vuông-tròn-tự động | Con dấu hoàn công-Sao y bản chính-Dấu chức danh | Nhà sản xuất, nhập khẩu hộp đựng dấu | Thủ đô Hà Nội-HN | TPHCM | Thành phố Đà Nẵng |

Cáp điện điều khiển có màn chắn băng - sợi đồng chống nhiễu 5x0.5, 5x0.75, 5x1.0, 5x1.5, 5x2.5, 5x4.0, 5x6.0, 5x10, 5x16, 5x25, 5x35, 5x50, 5x70, 5x95, 5x120, 5x150, 5x185, 5x240, 5x300, 5x400, 5x500, 5x630, 5x800, 6x0.5, 6x0.75, 6x1.0, 6x1.5, 6x2.5, 6x4.0, 7x0.5, 7x0.75, 7x1.0, 7x1.5, 7x2.5, 7x4.0, 8x0.5, 8x0.75, 8x1.0, 8x1.5, 8x2.5, 8x4.0, 9x0.5, 9x0.75, 9x1.0, 9x1.5, 9x2.5, 9x4.0, 10x0.5, 10x0.75, 10x1.0, 10x1.5, 10x2.5, 10x4.0, 11x0.5, 11x0.75, 11x1.0, 11x1.5, 11x2.5, 11x4.0, 12x0.5, 12x0.75, 12x1.0, 12x1.5, 12x2.5, 12x4.0, 13x0.5, 13x0.75, 13x1.0, 13x1.5, 13x2.5, 13x4.0, 14x0.5, 14x0.75, 14x1.0, 14x1.5, 14x2.5, 14x4.0, 15x0.5, 15x0.75, 15x1.0, 15x1.5, 15x2.5, 15x4.0, 16x0.5, 16x0.75, 16x1.0, 16x1.5, 16x2.5, 16x4.0, 17x0.5, 17x0.75, 17x1.0, 17x1.5, 17x2.5, 17x4.0, 18x0.5, 18x0.75, 18x1.0, 18x1.5, 18x2.5, 18x4.0, 19x0.5, 19x0.75, 19x1.0, 19x1.5, 19x2.5, 19x4.0, 20x0.5, 20x0.75, 20x1.0, 20x1.5, 20x2.5, 20x4.0, 21x0.5, 21x0.75, 21x1.0, 21x1.5, 21x2.5, 21x4.0, 22x0.5, 22x0.75, 22x1.0, 22x1.5, 22x2.5, 22x4.0, 23x0.5, 23x0.75, 23x1.0, 23x1.5, 23x2.5, 23x4.0, 24x0.5, 24x0.75, 24x1.0, 24x1.5, 24x2.5, 24x4.0, 25x0.5, 25x0.75, 25x1.0, 25x1.5, 25x2.5, 25x4.0, 26x0.5, 26x0.75, 26x1.0, 26x1.5, 26x2.5, 26x4.0, 27x0.5, 27x0.75, 27x1.0, 27x1.5, 27x2.5, 27x4.0, 28x0.5, 28x0.75, 28x1.0, 28x1.5, 28x2.5, 28x4.0, 29x0.5, 29x0.75, 29x1.0, 29x1.5, 29x2.5, 29x4.0, 30x0.5, 30x0.75, 30x1.0, 30x1.5, 30x2.5, 30x4.0, 31x0.5, 31x0.75, 31x1.0, 31x1.5, 31x2.5, 31x4.0, 32x0.5, 32x0.75, 32x1.0, 32x1.5, 32x2.5, 32x4.0, 33x0.5, 33x0.75, 33x1.0, 33x1.5, 33x2.5, 33x4.0, 34x0.5, 34x0.75, 34x1.0, 34x1.5, 34x2.5, 34x4.0, 35x0.5, 35x0.75, 35x1.0, 35x1.5, 35x2.5, 35x4.0, 36x0.5, 36x0.75, 36x1.0, 36x1.5, 36x2.5, 36x4.0, 37x0.5, 37x0.75, 37x1.0, 37x1.5, 37x2.5, 37x4.0, 38x0.5, 38x0.75, 38x1.0, 38x1.5, 38x2.5, 38x4.0, 39x0.5, 39x0.75, 39x1.0, 39x1.5, 39x2.5, 39x4.0, 40x0.5, 40x0.75, 40x1.0, 40x1.5, 40x2.5, 40x4.0, 41x0.5, 41x0.75, 41x1.0, 41x1.5, 41x2.5, 41x4.0, 42x0.5, 42x0.75, 42x1.0, 42x1.5, 42x2.5, 42x4.0, 43x0.5, 43x0.75, 43x1.0, 43x1.5, 43x2.5, 43x4.0, 44x0.5, 44x0.75, 44x1.0, 44x1.5, 44x2.5, 44x4.0, 45x0.5, 45x0.75, 45x1.0, 45x1.5, 45x2.5, 45x4.0, 46x0.5, 46x0.75, 46x1.0, 46x1.5, 46x2.5, 46x4.0, 47x0.5, 47x0.75, 47x1.0, 47x1.5, 47x2.5, 47x4.0, 48x0.5, 48x0.75, 48x1.0, 48x1.5, 48x2.5, 48x4.0, 49x0.5, 49x0.75, 49x1.0, 49x1.5, 49x2.5, 49x4.0, 50x0.5, 50x0.75, 50x1.0, 50x1.5, 50x2.5, 50x4.0 sqmm - mm2 - mm

Cáp điện treo 3x2.5+2x1.5, 3x4+2x2.5, 3x6+2x4, 3x10+2x6, 3x16+2x10, 3x25+2x16, 3x35+2x25, 3x35+2x16, 3x50+2x25, 3x50+2x35, 3x70+2x35, 3x70+2x50, 3x95+2x50, 3x95+2x70, 3x120+2x70, 3x120+2x95, 3x150+2x95, 3x150+2x120, 3x150+2x70, 3x185+2x120, 3x185+2x150, 3x185+2x95, 3x240+2x120, 3x240+2x150, 3x240+2x185, 3x300+2x240, 3x300+2x150, 3x400+2x240, 3x400+2x185, 3x400+2x300, 3x500+2x300, 3x500+2x400 sqmm – mm2 - mm

Cáp điện ngầm băng - sợi thép - nhôm 4x2.5+1x1.5, 4x4+1x2.5, 4x6+1x4, 4x10+1x6, 4x16+1x10, 4x25+1x16, 4x35+1x25, 4x35+1x16, 4x50+1x25, 4x50+1x35, 4x70+1x35, 4x70+1x50, 4x95+1x50, 4x95+1x70, 4x120+1x70, 4x120+1x95, 4x150+1x95, 4x150+1x120, 4x150+1x70, 4x185+1x120, 4x185+1x150, 4x185+1x95, 4x240+1x120, 4x240+1x150, 4x240+1x185, 4x300+1x240, 4x300+1x150, 4x400+1x240, 4x400+1x185, 4x400+1x300, 4x500+1x300, 4x500+1x400

Cấu tạo, hình ảnh CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W (CU/MICA/PVC-FR . LFHS) – AL – DATA - SWA - AWA






Customer Reviews:

There are yet no reviews for this product.
Please log in to write a review.

Google Search